Hiểu mụn để hết mụn

Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser

Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser

Phần V · Phương pháp trị mụn17 phút đọctrang 119–132 bản in

6.1. DƯỢC MỸ PHẨM

Không chỉ được các chuyên gia trong lĩnh vực làm đẹp lựa chọn trong các liệu trình điều trị chuyên sâu mà dược mỹ phẩm còn được rất nhiều phụ nữ tin dùng tại nhà như một loại sản phẩm dưỡng da hàng ngày.

trang 120

6.1.1. DƯỢC MỸ PHẨM LÀ GÌ?

Dược mỹ phẩm (cosmeceuticals) là sự kết hợp của “mỹ phẩm” (cosmet- ics) và “dược phẩm” (pharmaceuti- cals), nó vừa mang đặc tính của mỹ phẩm thông thường, vừa có công dụng điều trị và phục hồi của một dược phẩm.

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Chức năng được đánh giá cao nhất trong dược mỹ phẩm đó là cải thiện được tình trạng da nhờn và viêm đỏ, tuy nhiên nó không tác động quá mạnh vào một khâu nào đó trong việc điều trị như thuốc.

Mặc dù được cam kết và chứng nhận bởi các tổ chức có uy tín trên thế giới về độ an toàn nhất định trong hàm lượng và hoạt chất, nhưng cho đến nay Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ vẫn không quản lý dòng sản phẩm này. Những quy định chung về tính hiệu quả vẫn đang còn bị bỏ ngỏ.

6.1.2. CÁC THÀNH PHẦN THƯỜNG THẤY TRONG DƯỢC MỸ PHẨM

Các thành phần thường xuất hiện trong các dược mỹ phẩm bôi tại chỗ có chức năng kiểm soát nhờn như: Niacinamide 2% bôi tại chỗ, trà xanh, L-carnitine 2%.

Các chất kháng viêm cũng là một trong những nhóm thành phần được lựa chọn nhiều trong các sản phẩm dược mỹ phẩm.

trang 121

Các chất có trong dược mỹ phẩm thường được sử dụng trong điều trị mụn viêm và làm dịu tình trạng đỏ da. Ngoài ra, một số chất còn có tác dụng dưỡng ẩm như: Panthenol, dầu anh thảo…

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn
Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Dược mỹ phẩm có thể là một lựa chọn an toàn đối với các tình trạng mụn viêm nhẹ. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng và hãy thử trên một vùng da trước. Bởi cũng giống như bất kỳ sản phẩm sử dụng tại chỗ nào, một sản phẩm không thể hiệu quả với mọi tình trạng da.

Luôn tuân thủ nguyên tắc chăm sóc da, biết rõ nhu cầu và tính chất làn da của mình để lựa chọn sản phẩm phù hợp, giúp mang lại kết quả tốt và nhanh hơn. Tốt hơn hết, nếu muốn tìm đáp án cho việc sử dụng dược mỹ phẩm hãy tham khảo lời khuyên từ các bác sĩ da liễu uy tín.

trang 122

6.2. PEEL DA HÓA HỌC

6.2.1. PEEL DA VÀ VAI TRÒ CỦA PEEL DA TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN TRỨNG CÁ

Peel da (chemical peel) là phương pháp “lột da” bằng hóa chất, từ lâu đã phổ biến trong điều trị chống lão hóa, trẻ hóa da mặt, làm sáng da và điều trị mụn trứng cá.

Dựa trên cơ chế thay da tự nhiên của cơ thể, peel da sử

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Peel da mang lại các tác động tích cực như:

  • Trẻ hóa, làm sáng da, mờ thâm, nám thông qua các tác động kích thích bong sừng và sản sinh tế bào mới.
  • Trị mụn thông qua cơ chế tẩy tế bào chết sạch sâu, kích thích gom cồi mụn và đẩy lên bề mặt da, từ đó mụn sẽ dễ dàng được lấy đi thông qua các tác động rửa mặt hoặc lấy nhân mụn.

Trường hợp sẹo mụn, có thể điều trị bằng phương pháp peel trung hoặc peel sâu với các acid mạnh hơn.

trang 123

6.2.2. GIẢI ĐÁP THẮC MẮC VỀ PEEL DA BẰNG HÓA CHẤT

A. Hóa chất được sử dụng cho peel là những loại nào?

Hiện nay, có các loại hóa chất phổ biến được dùng để peel da là các loại acid có nguồn gốc từ thiên nhiên, chủ yếu MA TCA AHAs thuộc nhóm AHAs và BHA như:

  • GLYCOLIC ACID: Glycolic acid là một AHA, dùng để tẩy tế bào chết, và thường không cần thời gian để da hồi phục với những nồng độ thấp hoặc trong các sản phẩm không kê toa. Trong điều trị, thường sử dụng glycolic acid mỗi 2-4 tuần, một đợt điều trị khoảng 4-8 lần tùy nồng độ chất được dùng.
  • SALICYLIC ACID (BHA): Là một BHA hòa tan trong dầu nên có thể thâm nhập và lấy đi bã nhờn mắc kẹt trong nang lông. Có thể lặp lại mỗi 2-4 tuần. Thường kết hợp phương pháp này với các phương pháp điều trị mụn trứng cá đường uống và bôi tại chỗ.
  • MANDELIC ACID (MA): Thuộc nhóm AHAs, giúp giảm bít tắc lỗ chân lông, (tác dụng đặc biệt trong việc điều trị mụn nang, viêm), phù hợp với da khô hoặc da yếu.
  • TRICLOACETIC ACID (TCA): Dùng để peel với độ sâu trung bình, hiệu quả với các tổn thương tăng sắc tố. Với cùng nồng độ, TCA thâm nhập vào da sâu hơn AHAs và BHA và do đó cũng có nguy cơ cao hơn. Ngoài ra, tác động còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như thời gian lưu hóa chất trên da, đặc điểm của da, tình trạng da... Do đó, để an toàn và đạt hiệu quả cao nhất, peel da chỉ nên thực hiện bởi những bác sĩ hoặc cơ sở chuyên khoa uy tín.

trang 124

B. Những ai thích hợp để làm peel hóa chất? Nhìn chung, những người có làn da trắng hoặc sáng màu gặp phải các vấn đề về làn da như: Mụn, thâm, sẹo mụn, da không đều màu, da lão hóa sớm với các vết nhăn li ti… thường được chỉ định áp dụng phương pháp peel để cải thiện. Đối với làn da ngăm hơn vẫn có thể có những kết quả tốt tùy thuộc vào tình trạng da cũng như mục đích điều trị. C. Cần lưu ý những gì trước khi thực hiện peel?

  • Thông báo cho Bác sĩ nếu bạn đang sử dụng viên uống tránh thai, tiền sử gia đình có những rối loạn về màu da, có tiền sử sẹo lồi, herpes môi, hoặc chụp X quang vùng mặt cổ thời gian gần đây hoặc sắp đến.
  • Ngưng sử dụng một số sản phẩm có tính kích thích bong sừng như tẩy tế bào chết, retinoid…
  • Bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh hoặc kháng virus sử dụng trước hoặc sau thủ thuật đối với các tình trạng mụn nặng.
  • Hãy nói cho bác sĩ biết mục đích cũng như mong muốn của bạn để được chỉ định thời gian liệu trình, loại và sản phẩm peel phù hợp nhất với làn da của mình. D. Peel da bằng hoá chất được thực hiện như thế nào? Đây là một thủ thuật đòi hỏi được thực hiện tại các phòng khám hoặc trung tâm ngoại khoa và không cần thời gian lưu tại giường bệnh. Bước đầu tiên sẽ làm sạch da, sau đó tiến hành thoa một hoặc hai lớp dung dịch hoá chất peel lên vùng da cần điều trị. Hóa chất sẽ cần một vài phút để có tác động lên da, trong suốt thời gian chờ này, bạn có thể cảm giác châm chích, bỏng rát hoặc căng tức. Trên thực tế, các triệu chứng đau chỉ thường thấy trong peel mức độ trung bình và sâu.

trang 125

E. Những trường hợp nào không nên peel da?

  • Đối tượng có xu hướng dễ hình thành những thay đổi màu sắc da hoặc tiền sử có rối loạn sắc tố da, đang sử dụng viên uống tránh thai hoặc mang thai sau đó.
  • Nếu đang có bọng nước do herpes hoạt động, không nên lột da bằng hóa chất (kể cả là các phương pháp như mài mòn, siêu mài mòn, laser xâm lấn…) vì nó có thể tái hoạt herpes môi và làm lây lan trên toàn bộ da mặt.
  • Với những người có cơ địa sẹo lồi, hoặc tiền sử gia đình sẹo lồi, một số bệnh lý mô liên kết hoặc bệnh lý toàn thân khác cũng không nên sử dụng phương pháp này.

F. Da sẽ như thế nào sau peel?

Tuỳ thuộc vào hợp chất peel, độ sâu của thủ thuật mà sẽ có những biểu hiện ở các mức độ khác nhau. Với trường hợp Peel nông hoặc rất nông, các phản ứng xảy ra trên da tương tự như một trường hợp bỏng nắng. Hai triệu chứng thường thấy nhất đó là đỏ da và bong vảy (xảy ra sau khoảng 3-7 ngày). Khoảng cách giữa 2 lần peel gần nhất không nên quá gần hoặc quá xa nhau, khuyến cáo từ 1-4 tuần tùy thuộc vào từng tình trạng da. Trường hợp peel trung bình và sâu có thể gây những tác động mạnh hơn với những triệu chứng như sưng nề, có thể hình thành mụn nước, bọng nước, đóng vảy dày, và thời gian bong sẽ kéo dài hơn khoảng từ 7-12 ngày. Lần peel tiếp theo có thể được lặp lại sau 6-12 tháng.

trang 126

Với những tuýp da sậm màu ở nước ta (đa phần là tuýp III, IV theo phân loại Fitzpatrick's) thường ít khi được lựa chọn cho peel ở mức độ trung bình hoặc sâu.

G. Những biến chứng nào có thể xảy ra khi peel da?

Peel da không được thực hiện đúng cách có thể gây ra các biến chứng như sau:

  • Đỏ da, thay đổi màu sắc da vĩnh viễn (tăng, giảm sắc tố).
  • Bỏng da, sưng nề.
  • Nám da, sẹo.
  • Nổi mụn, nổi rôm mụn nước, rôm đỏ.

Điều này thường xảy ra ở những trường hợp tự thực hiện peel da tại nhà, sử dụng các hóa chất chuyên dùng cho peel sâu với nồng độ cao hoặc chăm sóc da không đúng cách sau khi peel. Bên cạnh đó, đối tượng có tiền sử về các bệnh sắc tố, herpes... khi peel cũng có nguy cơ gặp phải những biến chứng này. Vì vậy, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi thực hiện peel da.

H. Chăm sóc da sau peel như thế nào?

Xây dựng chế độ chăm sóc da hợp lý sau khi peel là cách giúp làn da phục hồi nhanh chóng và đạt được hiệu quả như mong muốn.

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

trang 127

LƯU Ý:

  • Không sử dụng bất kỳ sản phẩm tẩy da chết hoặc mỹ phẩm trang điểm nào trong quá trình hồi phục da.
  • Hạn chế tối đa việc tiếp xúc lên vùng da đã peel.
  • Để da bong tróc tự nhiên, không cạy, gỡ mài.
  • Có thể dùng retinoid bôi tại chỗ như retin-A trước khi peel da 1 tháng để làm mỏng lớp ngoài cùng giúp các hoạt chất điều trị đi vào sâu hơn.

6.3. ỨNG DỤNG LIỆU PHÁP LASER,

ÁNH SÁNG TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

Các thiết bị năng lượng và ánh sáng trong điều trị mụn đang được ứng dụng như một giải pháp thay thế ở những người không đáp ứng với các liệu pháp trị mụn truyền thống như: Thuốc bôi, thuốc uống… Ngoài ra, chúng còn được sử dụng như là giải pháp phối hợp nhằm tăng hiệu quả điều trị.

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Thông qua việc điều chỉnh các bước sóng phù hợp, các thiết bị năng lượng và ánh sáng có thể tiêu diệt vi khuẩn gây mụn, tránh sẹo mụn, đồng thời tránh tác dụng phụ của việc dùng các loại thuốc uống đặc trị mụn kéo dài.

trang 128

Sau đây là một số ứng dụng trong điều trị mụn trứng cá bằng các thiết bị năng lượng và ánh sáng.

6.3.1. LED (LIGHT EMITTING DIODE: ĐI-ỐT PHÁT QUANG)

Đây là một phương pháp không xâm lấn, đơn giản, không gây ra đau đớn và không cần thời gian phục hồi da. LED được sử dụng để hỗ trợ điều trị làm giảm số lượng P.acnes, chống viêm, hỗ trợ làm lành nhanh các vết thương, ngăn nm ngừa tăng sắc tố sau viêm và làm 400 500 600 700 giảm nguy cơ hình thành sẹo mụn.

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Khi sử dụng kết hợp với các phương pháp như thuốc bôi, thuốc uống sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi liệu trình lặp lại nhiều lần và tương đối tốn kém, một số vẫn còn đang trong giai đoạn thử nghiệm. Với các phổ ánh sáng được ứng dụng chính trên lâm sàng như:

  • Ánh sáng xanh (415, 465-470nm): Giúp diệt khuẩn, giảm viêm.
  • Ánh sáng vàng (587-593nm): Kích thích sản sinh collagen và elastin có tác dụng trong việc điều trị lão hóa da.
  • Ánh sáng đỏ (625-639nm): Chống viêm.
  • Ánh sáng cận hồng ngoại (830nm): Làm săn chắc da, giảm các vết sưng viêm. Ánh sáng xanh của đèn LED là một phương pháp điều trị mụn phổ biến hiện nay được Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ chấp nhận sử dụng, mang đến những hiệu quả bổ trợ trong điều trị.

trang 129

Thời gian chiếu trung bình từ 15-20 phút với tần suất 1-2 lần/ tuần

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn
Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

XANH TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

Khi chiếu mụn, ánh sáng xanh được hấp thụ bởi porphyrin trong vi khuẩn, tạo ra các gốc tự do (oxy nguyên tử) rồi tiêu diệt những vi khuẩn này. Tuy nhiên, ánh sáng xanh chỉ xuyên sâu 0,25 mm trên da nên đôi khi các bác sĩ chỉ định phối hợp nhiều ánh sáng với nhau. Trong nhiều trường hợp, có thể kết hợp với các liệu trình chăm sóc da, tẩy tế bào chết, peel da hoặc các thuốc điều trị khác sẽ mang lại những hiệu quả tích cực hơn.

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

6.3.2. LASER

Laser được điều chỉnh để nhắm đến cấu trúc cụ thể thông qua chùm tia laser tác động sâu đến mụn trứng cá mà không gây ảnh hưởng gì đến thượng bì. Chùm ánh sáng này đi vào lớp trung bì để tác động lên các nang lông, tuyến bã và vi khuẩn P.acnes.

Laser có thể không an toàn ở những bệnh nhân có da sậm màu. Tuy nhiên, với các bác sĩ chuyên khoa, điều trị với các bước sóng cụ thể có thể giảm thiểu các biến chứng như sẹo hay tăng sắc tố sau viêm.

trang 130

6.3.3. INTENSE PULSED LIGHT (IPL)

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Là một thiết bị tương tự laser nhưng sử dụng dải bước sóng rộng hơn (trong vùng ánh sáng nhìn thấy) thay vì phát ra chùm tia duy nhất và có chức năng chọn lọc ra các bước sóng mong muốn với độ sâu khác nhau để giải quyết những vấn đề khác nhau của da, đồng thời nó có ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và ức chế hoạt động của tuyến bã nhờn nhờ tác động quang hóa và phản ứng quang nhiệt. Nhiều nghiên cứu cho rằng điều trị IPL thường xuyên có thể giúp giảm từ 70-85% tổn thương mụn viêm và không viêm. Tuy nhiên, vẫn cần thêm những nghiên cứu dài hạn để chứng minh hiệu quả của phương pháp này.

6.3.4. LIỆU PHÁP QUANG ĐỘNG LỰC (PDT)

Là liệu pháp dùng ánh sáng (laser và ánh sáng nhìn thấy) để kích hoạt một số loại thuốc nhạy cảm với ánh sáng. Phương pháp này dùng sáng ánh sáng xanh tác động vào porphyrin (là một sản phẩm phụ trong quá trình trao đổi chất của vi khuẩn gây mụn P.acnes) tạo ra các gốc oxy nguyên tử và nhờ đó tiêu diệt vi khuẩn.

trang 131

NGUỒN SÁNG LỖ

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn

HẠ BÌ

MÔ MỠ DƯỚI DA

Aminolevulinic acid (ALA) là một chất nhạy cảm ánh sáng mạnh thường được sử dụng trong phương pháp này. ALA sau khi được bôi lên da, trong khoảng 15-60 phút, chúng thấm và tích tụ trong tế bào đích-tuyến bã nhờn. Khi chiếu ánh sáng nhìn thấy, cường độ mạnh (thường là ánh sáng xanh) trong khoảng 8-10 phút, sẽ tạo ra một phản ứng hóa học kích hoạt các phân tử ALA tạo ra nhiệt và tiêu diệt vi khuẩn.

Một số lưu ý khi sử dụng liệu pháp PDT

  • Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp trong khoảng hai ngày sau điều trị liệu pháp quang động lực, sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da vì thuốc sẽ làm gia tăng nhạy cảm ánh sáng, dễ gây bong tróc da hoặc bỏng nắng.
  • Cần kết hợp nhiều phương pháp để có một kết quả khả quan.
  • Có thể kết hợp với phương pháp tẩy tế bào chết để tăng hiệu quả điều trị bởi nó giúp ALA thấm tốt hơn vào da. Ngoài ALA đã được sử dụng trong thời gian dài, những chất khác như MAL (methyl aminolevulinate), xanh indocyanine (ICG) và indole-3-acetic acid (IAA) cũng ghi nhận có nhiều đặc tính tương tự và được nghiên cứu đưa vào ứng dụng trị liệu.

trang 132

6.3.5. KỸ THUẬT QUANG KHÍ LƯU (PPX)

Kỹ thuật PPX là một phương pháp điều trị mới dựa trên sự kết hợp một cách nhẹ nhàng áp lực âm với ánh sáng xung nhịp dải rộng (400-1.200 nm). Áp lực hút giúp làm mở các miệng nang lông, lấy sạch chất bã nhờn, tạo điều kiện cho các thiết bị điều trị tiếp cận tốt hơn với đơn vị nang lông tuyến bã. Các ánh sáng dải rộng cũng cho thấy có một số tác động kháng khuẩn và kháng viêm, được ứng dụng trong điều trị mụn. Nói tóm lại, vai trò của laser và các liệu pháp ánh sáng trong điều trị mụn trứng cá thông thường đã cho thấy những hiệu quả ban đầu. Tuy nhiên, vẫn cần được chuẩn hóa đầy đủ bằng chứng thuyết phục về tính hiệu quả, an toàn khi sử dụng kéo dài và tính kinh tế trong điều trị.

Vì vậy, đây không phải là lựa chọn đầu tay khi điều trị, ngoại trừ trường hợp mụn nghiêm trọng hoặc không đáp ứng với các biện pháp khác. Với mỗi tình huống, điều quan trọng là bạn cần hỏi kĩ ý kiến bác sĩ trước khi lựa chọn một liệu trình dành cho mình.

Minh hoạ trong chương “Các liệu pháp điều trị khác Dược mỹ phẩm peel da laser” — sách Hiểu mụn để hết mụn
Xem 14 trang bản in gốc (trang 119–132)
Trang 119 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 120 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 121 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 122 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 123 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 124 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 125 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 126 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 127 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 128 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 129 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 130 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 131 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 132 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụn

Mụn của bạn cần một phác đồ riêng

Sách giúp bạn hiểu đúng, nhưng mỗi làn da là một trường hợp khác nhau. Bác sĩ da liễu O2 SKIN sẽ soi da, xác định mức độ mụn và xây phác đồ phù hợp với bạn.

Phòng khám Chuyên khoa Da liễu O2 SKIN · 4 cơ sở tại TP.HCM và Cần Thơ

Mục lục

← Trang giới thiệu sách