Hiểu mụn để hết mụn

Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá

Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá

Phần V · Phương pháp trị mụn30 phút đọctrang 97–118 bản in

Trong cuộc chiến chống lại mụn trứng cá, khi bạn đã hiểu về “kẻ địch” của mình, đã đến lúc chuẩn bị sẵn sàng những “vũ khí” để chống lại chúng.

trang 98

5.1. CÁC LOẠI THUỐC BÔI TRỊ MỤN TRỨNG CÁ (THUỐC BÔI TẠI CHỖ)

Các sản phẩm thuốc bôi tại chỗ chủ yếu được sản xuất ở dạng kem, mỡ, gel, bọt, lotion... phòng mụn trứng cá. Với những trường hợp mụn trứng cá nhẹ, trung bình thì đây là lựa chọn đầu tay khi tiến hành điều trị. Tuy nhiên, đối với tình trạng mụn viêm ở mức độ trung bình và nặng thì chúng có thể không mang đến nhiều hiệu quả. Do vậy, chúng cũng thường được kết hợp với liệu trình thuốc uống kèm theo khi cần đến.

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

5.1.1. LƯU Ý VỀ THÀNH PHẦN VÀ TÁ DƯỢC CÓ TRONG THUỐC BÔI TRỊ MỤN

Thuốc điều trị mụn trứng cá tại chỗ được tạo thành từ hai yếu tố:

TÁ DƯỢC VÀ HOẠT CHẤT.

Hoạt chất có lợi cho tình trạng mụn, tá dược có lợi cho tình trạng da. Việc lựa chọn một sản phẩm thuốc bôi mụn phù hợp cần phải xem xét cả hai yếu tố này.

TÁ DƯỢC: Là thành phần kết nối và bảo quản hoạt chất, giúp đóng gói và vận chuyển thuốc dễ dàng hơn và dễ sử dụng hơn. Các tá dược không có tác dụng điều trị mụn trứng cá, nhưng tùy thuộc vào chất nền ở dạng nào (gel, lotion, cồn...) mà nó quyết định đến việc làn da của bạn có phù hợp với sản phẩm hay không.

trang 99

Tá dược được bào chế ở dạng cồn, nước, kem, bọt, gel, lotion, nhìn chung đều phù hợp cho da nhờn và da thường (trừ dạng mỡ không nên sử dụng cho da nhờn vì nó có thể làm tăng hiện tượng bóng nhờn, vì thế chỉ nên sử dụng cho da thường và da khô).

HOẠT CHẤT: Là thành phần có tác dụng điều trị thực sự. Một số hoạt chất phổ biến có mặt trong sản phẩm thuốc bôi điều trị mụn như:

  • Các chất kích thích bong sừng: Benzoyl peroxide, retinoid, salicylic acid, AHAs...
  • Các chất giảm viêm: Dapsone, tinh dầu tràm trà, trà xanh…
  • Các chất kháng khuẩn: Clindamycin, erythromycin và sodium sulfacetamide…

Lưu ý: Việc phân nhóm này có thể mang tính tương đối, một thành phần hoạt chất nào đó có thể có đồng thời nhiều tác động. Ví dụ như benzoyl peroxide vừa có tác dụng bong sừng, vừa có tính giảm viêm, ức chế vi khuẩn phát triển.

5.1.2. CÁC LOẠI THUỐC BÔI TẠI CHỖ TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

BENZOYL PEROXIDE (BP)

Là hoạt tính kháng khuẩn giúp diệt vi khuẩn P.acnes, tiêu cồi mụn, kích thích bong sừng. Benzoyl peroxide (BP) có thể sử dụng trong thời gian dài. Benzoyl peroxide nồng độ thấp 2,5% ít gây kích ứng hơn nồng độ cao như 5%, 10%. Hãy bắt đầu sử dụng liều thấp nhất có thể sau đó tăng dần (nếu cần) để giảm thiểu kích ứng da.

trang 100

Tác dụng phụ: Một số tác dụng phụ không đáng kể như khô da, bong vảy, nóng nhẹ, đỏ, rát da... Ngoài ra, mụn có thể xuất hiện nhiều hơn trong thời gian đầu đối với một số sản phẩm chứa BP. Tuy nhiên, đây là tác dụng của thuốc kích thích đẩy nhân mụn (nhân mụn không viêm).

RETINOIDS

Giúp tiêu cồi mụn, ức chế quá trình viêm, giảm hình thành tổn thương mụn. Ngoài ra, đây là chất giúp điều hòa tốc độ đổi mới tế bào, phục hồi một số tổn thương da do tác động của ánh nắng mặt trời, kích thích tăng sinh collagen giúp điều trị lão hóa da và sẹo mụn. Tác dụng phụ: Kích ứng, đỏ da, bong da, khô da, viêm da.

AZELAIC ACID

Được sử dụng trong các sản phẩm kê đơn có chứa azelaic acid 20% trong khi dược mỹ phẩm chỉ chứa 5% azelaic acid nhưng tất cả nồng độ này đều có hiệu quả trong điều trị mụn cũng như trứng cá đỏ, thông qua tác dụng tiêu sừng, kháng khuẩn, kháng viêm và tăng sắc tố. Tác dụng phụ: Kích ứng, đỏ da, bong da, khô da... có thể xuất hiện trong thời gian đầu sử dụng và thỉnh thoảng trong quá trình điều trị.

SALICYLIC ACID

Có mặt trong các sản phẩm không kê đơn ở nồng độ 0,5% đến 2%, với các dạng như kem, lotion, miếng dán, sữa rửa mặt... Có tác dụng tẩy tế bào chết, ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông, đẩy nhanh sự đổi mới tế bào da, giảm mụn trứng cá. Salicylic acid khi dùng đơn độc sẽ ít mang lại hiệu quả. Thông thường, khi được sử dụng kết hợp thì salicylic acid có thể giúp gia tăng tác động của các thành phần khác như benzoyl peroxide hoặc các thuốc bôi mụn trứng cá khác. Tuy nhiên, cần được cân nhắc tùy vào tình trạng mụn và đặc điểm da trong mỗi giai đoạn điều trị để sử dụng sao cho hợp lý. Tác dụng phụ: Những sản phẩm kết hợp với benzoyl peroxide có thể gây khô da và kích ứng nghiêm trọng hơn. Nếu da bong vảy, nên dùng dưỡng ẩm nhẹ không chứa dầu được mô tả trong phần “Dưỡng ẩm dành cho da mụn”.

trang 101

ALPHA HYDROXY ACID (AHAs) Bao gồm glycolic acid, lactic acid, citric acid… Hầu hết các AHAs có nguồn gốc từ trái cây nên được gọi là acid trái cây, riêng lactic acid có nguồn gốc từ sữa bò. Các sản phẩm không kê đơn chứa AHAs nồng độ thấp có tác dụng như một chất tẩy tế bào chết nhẹ. Ban đầu, retinol và AHAs được dùng để điều trị lão hóa da (giảm nếp nhăn), sau này được áp dụng vào điều trị mụn trứng cá.

THUỐC BÔI KẾT HỢP

Có nhiều loại sản phẩm có thành phần là sự kết hợp của nhiều hoạt chất như: Benzoyl peroxide, retinoids, resorcinol, glycolic acid, lưu huỳnh, salicylic acid, kháng sinh tại chỗ... nhằm mục đích hạn chế đề kháng kháng sinh.

Ngoài ra, còn có các sản phẩm mang tên “thảo dược”, “hữu cơ” hay “tự nhiên” như lô hội, dầu chanh, các sản phẩm nguồn gốc trái cây... Rất khó để chứng thực nguồn gốc của chúng một cách khoa học, nếu không chắc chắn hãy tránh sử dụng những sản phẩm này.

trang 102

5.1.3. NHỮNG NGUYÊN TẮC CHUNG KHI SỬ DỤNG THUỐC BÔI TẠI CHỖ (CÁC CHẤT BONG SỪNG)

  • Thoa thuốc lên một vùng nhỏ trước bắt đầu với liều dùng cách ngày, sau khi rửa mặt, bôi một lớp mỏng lên vùng da bị mụn hoặc vùng da dễ bị mụn, tránh bôi vùng mắt, môi, khóe miệng và các vùng da nhạy cảm.
  • Nếu cảm thấy châm chích, khó chịu hoặc ngứa, rát nhiều sau khi bôi, hãy ngưng một vài ngày rồi tiếp tục bôi lại cách ngày với một lượng ít hơn.
  • Khi da đã thích nghi, có thể tăng dần nồng độ, số lượng, hoặc số lần bôi sản phẩm theo từng tình trạng. Có thể dùng ngày 1-2 lần khi tình trạng tiến triển quá chậm nếu da vẫn thích nghi tốt.
  • Nếu da khô hơn khi dùng thuốc, có thể dưỡng ẩm (chọn sản phẩm không sinh nhân mụn) trước và sau khi sử dụng thuốc bôi để tăng cường khả năng thích ứng với da. Ngoài ra, có thể linh động sử dụng dưỡng ẩm chỉ sau khi bôi thuốc nếu da dung nạp được.
  • Tránh sử dụng xà phòng và các chất tẩy rửa mạnh khi đang điều trị vì có thể gây kích ứng, khô da.

5.1.4. THUỐC CHẤM TẠI ĐIỂM MỤN CÓ THẬT SỰ HIỆU QUẢ?

Như đã được đề cập đến trong một số bài viết trước, mụn cũng như một tảng băng trôi - một phần nổi, bảy phần chìm. Lịch sử ghi lại con tàu Titanic bị đắm không phải vì phần nổi mà chính vì phần chìm của tảng băng mà nó va phải.

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

trang 103

Những thứ chìm bên dưới bề mặt, không nhìn thấy được và được ít người để ý đến chính là một phần nguyên nhân của những vấn đề nghiêm trọng.

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Quay lại vấn đề mụn trứng cá, những tổn thương mụn trên bề mặt chỉ là một số ít mà bạn thấy được và phần lớn trong số đó trở nên viêm đỏ. Phần còn lại nằm sâu dưới da, luôn sẵn sàng chờ dịp bùng phát.

Khi mụn viêm nổi lên, bạn sử dụng thuốc chấm mụn ngay và chúng biến mất sau đó, bạn thấy thật hiệu quả.

Trên thực tế, hầu hết các thuốc chấm điểm mụn trên thị trường chỉ có thể giải quyết được phần nổi của “tảng băng”, nhưng nó không có tác dụng hoàn hảo như những gì bạn nghĩ mà chỉ là chiêu thức đánh vào tâm lý khách hàng. Bởi có một sự thật là 50% tổn thương mụn sẽ tự biến mất sau khoảng 2-3 ngày. Bạn quên mất rằng có đến hàng trăm tổn thương mụn viêm sẽ diễn tiến như vậy và bạn bị thuyết phục một cách trọn vẹn bởi lời quảng cáo ghi trên các sản phẩm như vậy.

Chấm điểm mụn có thể chỉ hỗ trợ điều trị hoặc đơn thuần tác động đến quá trình hồi phục 1 tổn thương mụn riêng biệt. Nó không kiểm soát được “phần chìm của tảng băng”, không giúp dự phòng sự xuất hiện những tổn thương mới. Sử dụng thuốc chấm mụn đơn thuần giống như việc bạn chỉ tập trung vào nhiệm vụ “chữa cháy” mà quên mất khâu “phòng cháy” mới là khâu chính yếu nhất.

trang 104

Một số thành phần trong thuốc chấm mụn, đặc biệt là kháng sinh bôi tại chỗ đơn thuần như: Clindamycin, erythromycin… khi sử dụng đơn độc có thể làm gia tăng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn mụn, tức vi khuẩn trở nên mạnh mẽ hơn, chống lại được tác động của thuốc kháng sinh mà trước đây có thể trị được.

Thuốc chấm mụn có thể là lựa chọn phối hợp khi sử dụng đi kèm thuốc bôi hoặc phương pháp điều trị trên toàn mặt khác, khi sử dụng đơn độc kéo dài, nó có thể không phải là lựa chọn thực sự tốt.

Các bác sĩ sẽ hướng dẫn cho bạn cách sử dụng cũng như lựa chọn các sản phẩm thuốc bôi điều trị sao cho hợp lý nhất, phù hợp với loại da của bạn, hạn chế được khả năng gây kích ứng da và giúp ngăn ngừa hoặc hạn chế sự xuất hiện những tổn thương mới.

Bạn cần được bác sĩ tư vấn các sản phẩm điều trị duy trì cũng như hướng dẫn chế độ ăn uống, chăm sóc da hợp lý để đề phòng mụn tái phát.

5.2. KHÁNG SINH UỐNG TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

Kháng sinh uống dùng để điều trị mụn trứng cá trung bình và nặng nhờ tác dụng kháng khuẩn và chống viêm.

Kết hợp kháng sinh uống và thuốc bôi tại chỗ như benzoyl peroxide hoặc retinoid để điều trị mụn trên nhiều phương diện khác nhau, với các mục tiêu khác nhau dựa trên mức độ nghiêm trọng của mụn và tác dụng phụ của thuốc.

trang 105

5.2.1. SỬ DỤNG KHÁNG SINH UỐNG KHI NÀO?

Kháng sinh đường uống thường được các bác sĩ chỉ định trong những tình huống được nêu sau đây (sẽ được cân nhắc trên từng trường hợp cụ thể):

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn
  • Mụn ít hoặc không đáp ứng với thuốc bôi tại chỗ.
  • Mụn trứng cá nguy cơ để lại sẹo cao.
  • Các tổn thương viêm mức độ trung bình đến nặng.
  • Tổn thương lan rộng, thậm chí ở ngực và lưng.
  • Bạn có kế hoạch thực hiện vào tháng tới và cần một gương mặt hết mụn.
  • Mụn nặng thêm khi đến chu kỳ kinh nguyệt.

5.2.2. CÁC LOẠI KHÁNG SINH UỐNG TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

Cân nhắc lựa chọn kháng sinh nhạy cảm với vi khuẩn P.acnes. Đây là một loại trực khuẩn kị khí, gây ra phản ứng viêm hình thành nên các mụn viêm, mụn mủ. Trường hợp này buộc phải dùng thuốc kháng sinh phù hợp mới có hiệu quả trong việc khống chế loại vi khuẩn này.

KHÁNG SINH NHÓM TETRACYCLINE

Đây là nhóm kháng sinh uống được lựa chọn đầu tay trong điều trị mụn trứng cá trung bình và nặng giúp chống lại vi khuẩn P.acnes, làm giảm viêm. Cải thiện mụn thường thấy sau vài tuần điều trị.

trang 106

Các nguy cơ và tác dụng phụ: Gây ố vàng răng, ảnh hưởng tới răng và xương của thai nhi và trẻ bú mẹ. Vì vậy, không dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Các tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, gây nhạy cảm ánh sáng nên da dễ bắt nắng. Một số nguy cơ hiếm gặp khác như đau đầu, phát ban, đau khớp, viêm gan do thuốc…

Nhìn chung, các kháng sinh này có ít tác dụng phụ nghiêm trọng. Các tác dụng phụ sẽ hết sau khi ngừng thuốc. Thuốc không ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan sinh sản.

LƯU Ý:

  • Không dùng cho trẻ dưới 8 tuổi hoặc phụ nữ mang thai, đang cho con bú.
  • Nếu điều trị kéo dài từ 1-2 năm, nên xét nghiệm máu định kỳ. Đặc biệt với người có tiền sử bệnh gan, thận hoặc bệnh tự miễn.
  • Thời gian uống đối với mỗi loại trong nhóm tetracycline có sự khác nhau, cần tham vấn ý kiến của Bác sĩ để đảm bảo thuốc được hấp thu tốt nhất và tăng hiệu quả điều trị.
  • Có thể giảm liều dần dần khi tình trạng viêm cải thiện (thường sau 6-8 tuần) tùy vào tình trạng từng bệnh nhân.

LỰA CHỌN THAY THẾ

Trong một số trường hợp, nhóm tetracycline nếu không có tác dụng sẽ được Bác sĩ chỉ định thay thế bởi một trong các kháng sinh sau:

  • Erythromycin: Được dùng để thay thế khi tetracycline không dung nạp và cho trẻ nhỏ (dưới 10 tuổi) để tránh các tác dụng phụ. Tránh sử dụng đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, tuy nhiên những trường hợp cần thiết vẫn có thể dùng dưới sự chỉ định của bác sĩ.

trang 107

  • Azithromycin: Được cân nhắc sử dụng trong một số trường hợp hoặc được dùng thay thế khi không sử dụng được nhóm tetracy- cline, trong những trường hợp mụn bùng phát theo chu kỳ. Liệu trình "pulse therapy" thường được các bác sĩ lựa chọn sử dụng. (*) Thuốc có ít tác dụng phụ nghiêm trọng, tuy nhiên, tình trạng vi khuẩn kháng thuốc vẫn đang xảy ra.
  • Clindamycin: Là một kháng sinh hiệu quả trong điều trị mụn trứng cá. Tuy nhiên, vẫn xảy ra tình trạng kháng thuốc tương tự erythromycin, cùng với tác dụng phụ nghiêm trọng như nhiễm trùng đường tiêu hóa nặng.
  • Cephalosporins: Kháng sinh cephalosporin thế hệ mới có khả năng chống lại vi khuẩn gây mụn trứng cá nhưng tình trạng vi khuẩn kháng thuốc vẫn còn đang là vấn đề được quan tâm.
  • Trimethoprim sulfisoxazole (TMZ): Dùng trong trường hợp mụn trứng cá nặng, dai dẳng và không đáp ứng với các thuốc kể trên. TMZ có các tác dụng phụ nghiêm trọng và có thể có các phản ứng dị ứng nặng. Các tác dụng phụ này hiếm gặp.

4.2.3. NHỮNG LƯU Ý KHÁC KHI SỬ DỤNG KHÁNG SINH UỐNG

  • Cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, không uống thuốc ngắt quãng vì sẽ dễ gặp phải trường hợp đề kháng kháng sinh, khiến việc điều trị mụn trở nên phức tạp, mất nhiều thời gian và chi phí hơn.

(*) Pulse therapy là liệu trình chỉ dùng thuốc vài ngày mỗi tuần hoặc một khoảng thời gian liên tục nào đó lặp lại trong mỗi tháng.

trang 108

  • Chỉ nên dùng kháng sinh trong trường hợp mụn trung bình, nặng hoặc không đáp ứng (thuốc không cho tác dụng) với các thuốc bôi tại chỗ.
  • Kháng sinh cần được kê đơn với thời gian điều trị ngắn nhất có thể và đánh giá sau 3-4 tháng để hạn chế hiện tượng kháng thuốc. Sau đó, bác sĩ sẽ giảm dần thuốc và cuối cùng là ngừng hẳn, chỉ điều trị với thuốc bôi tại chỗ. Có thể tiếp tục sử dụng với liều thấp nhất đối với các bệnh nhân bị mụn trứng cá dai dẳng.
  • Cũng như kháng sinh bôi tại chỗ, kháng sinh uống không nên sử dụng đơn độc: Nên kết hợp benzoyl peroxide hoặc retinoid bôi để duy trì kết quả sau khi ngưng kháng sinh. Những tác dụng phụ của kháng sinh uống ở những người được điều trị là không đáng kể.

LƯU Ý: Một số liệu trình kháng sinh có thể được bác sĩ sử dụng theo phương pháp "pulse therapy" , hoặc điều chỉnh liều tùy theo chu (*) kỳ bùng phát mụn.

5.3. LIỆU PHÁP HORMONE TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

5.3.1. LIỆU PHÁP HORMONE ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ ĐIỀU TRỊ MỤN KHI NÀO?

Bất kỳ thuốc nào tác động đến hormone trong cơ thể được gọi là liệu pháp hormone (liệu pháp nội tiết). Phụ nữ ở tuổi trưởng thành thường bị mụn trứng cá nhiều hơn nam giới, điều này được cho là có liên quan đến hormone.

(*) Pulse therapy là liệu trình chỉ dùng thuốc vài ngày mỗi tuần hoặc một khoảng thời gian liên tục nào đó lặp lại trong mỗi tháng.

trang 109

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Khi các phương pháp điều trị thông thường như kháng sinh uống và bôi không hiệu quả, có thể sử dụng liệu pháp hormone để điều trị các vấn đề về mụn trứng cá.

5.3.2. CÁC LIỆU PHÁP HORMONE ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN

Hai liệu pháp hormone có hiệu quả rõ đối với mụn trứng cá ở phụ nữ trưởng thành là: Viên uống tránh thai và kháng androgen (spironolactone).

VIÊN UỐNG TRÁNH THAI

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Một số loại viên uống tránh thai đã được FDA chấp thuận sử dụng trong điều trị mụn bởi nó hiệu quả cả trên mụn không viêm lẫn mụn viêm.

Theo những nghiên cứu gần đây, tác dụng của thuốc tránh thai đường uống giúp cải thiện mụn trứng cá bằng cách:

  • Giảm tiết androgen ở buồng trứng.
  • Ngăn androgen kích thích tuyến bã tiết nhờn dư thừa (ức chế thụ thể androgen).

trang 110

Tác dụng phụ: Trước đây, thuốc tránh thai có rất nhiều tác dụng phụ nhưng gần đây với sự tiến bộ của nền y học, đã có những loại mới ít tác dụng phụ hơn. Tác dụng phụ chủ yếu là buồn nôn, nhức đầu nhẹ, xuất huyết âm đạo, tăng cân nhẹ, trầm cảm, giảm ham muốn tình dục hoặc có thể sưng đau vùng ngực…

Trường hợp không nên sử dụng viên uống tránh thai để điều trị mụn:

  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú và đặc biệt những người lớn hơn 35 tuổi.
  • Người hút thuốc lá, tăng huyết áp không kiểm soát.
  • Người có tiền sử đột quỵ, thiếu máu cơ tim, biến chứng mạch máu, đông máu hoặc có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Người mắc các bệnh về gan, đau nửa đầu migraine, đang mắc ung thư vú, đái tháo đường, bất động kéo dài.

LƯU Ý:

  • Không phải loại thuốc tránh thai nào cũng có tác dụng điều trị mụn. Các phương pháp tránh thai khác như miếng dán tránh thai, đặt vòng chưa được nghiên cứu về tác dụng điều trị mụn trứng cá.
  • Nên sử dụng thuốc tránh thai ở liều thấp.
  • Khi sử dụng liệu pháp hormone cần kiên nhẫn vì có thể mất ít nhất 2-3 tháng mới thấy cải thiện mụn trứng cá.
  • Hiệu quả của thuốc tránh thai không thể đoán trước, khác nhau ở mỗi người và bạn phải thử dùng một số loại thuốc khác nhau đến khi tìm ra loại phù hợp.

trang 111

  • Liệu pháp này cần được bác sĩ chuyên khoa kê đơn chứ không như viên uống tránh thai hàng ngày: Cần tái khám và theo dõi sát theo lời dặn của bác sĩ, thường mỗi 4-6 tuần một lần, nếu có dấu hiệu bất thường cần báo cho bác sĩ điều trị để được kiểm tra. Ngoài ra, bạn có thể được bác sĩ chỉ định một số xét nghiệm máu trước khi bắt đầu sử dụng.

KHÁNG ANDROGEN (SPIRONOLACTONE)

Tác dụng của kháng androgen (spironolactone): Là thuốc được sử dụng chính trong điều trị tăng huyết áp với tác dụng lợi tiểu nhưng vì có vai trò kháng androgen mạnh và làm giảm tiết nhờn nên cũng được sử dụng để điều trị mụn trứng cá (đặc biệt là dạng mụn viêm) và tình trạng rậm lông, hoặc có thể sử dụng như một chất đệm để làm tăng tác dụng khi uống thuốc tránh thai hay kháng sinh (tuy nhiên, có thể làm gia tăng một số bất lợi khi sử dụng kết hợp). Phần lớn các bệnh nhân sẽ giảm bùng phát mụn và giảm nhờn trong vài tuần sau khi bắt đầu điều trị. Tùy theo tình trạng vào mỗi lần tái khám mà liều lượng sử dụng có thể được điều chỉnh trong 6 tháng đầu điều trị.

Các trường hợp được sử dụng kháng androgen:

  • Phương pháp điều trị mụn trứng cá tại chỗ hay toàn thân (thuốc bôi, thuốc uống thông thường) không hiệu quả.
  • Bệnh nhân bị mụn trứng cá nhưng không muốn dùng thuốc tránh thai hoặc khi phát hiện bất thường nội tiết làm tăng sản xuất androgen.
  • Điều trị mụn trên các bệnh nhân hút thuốc lá và bệnh nhân trên 35 tuổi.

trang 112

Những trường hợp không nên dùng kháng androgen:

  • Không sử dụng cho nam giới vì có thể gây xu hướng nữ tính với các triệu chứng như vú to, bất lực…
  • Không sử dụng cho phụ nữ mang thai vì có thể gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Do đó, nếu bạn là đối tượng có thể mang thai thì khi trị mụn với spironolactone cần áp dụng những biện pháp tránh thai an toàn.

Những lưu ý trong quá trình sử dụng kháng androgen:

  • Ở nữ giới, có thể có triệu chứng căng tức vú, hành kinh đau, chu kỳ kinh nguyệt không đều. Triệu chứng có thể nhẹ hơn trên những bệnh nhân đang dùng thuốc tránh thai.
  • Tình trạng nám má hoặc tăng sắc tố da có thể xảy ra ở một số trường hợp, do đó cần tránh nắng kỹ khi sử dụng thuốc.
  • Phụ nữ có tiền sử bản thân và gia đình ung thư vú nên cân nhắc về rủi ro và lợi ích khi dùng thuốc.
  • Vì thuốc còn có tác dụng lợi tiểu nên khi sử dụng bạn có thể thấy số lần đi tiểu nhiều hơn bình thường.
  • Cần tích cực luyện tập thể dục, uống nhiều nước và tuyệt đối không được hút thuốc lá để hạn chế tác dụng phụ như đông máu.
  • Hạn chế các thực phẩm có chứa nhiều kali như nước dừa, chuối...

trang 113

5.4. ĐIỀU TRỊ BẰNG ISOTRETINOIN

Nếu như tình trạng mụn trứng cá của bạn nặng và không đáp ứng với bất kỳ liệu pháp điều trị nào trước đó, các bác sĩ có thể sử dụng đến thuốc isotretinoin để điều trị.

5.4.1. TÁC ĐỘNG CỦA ISOTRETINOIN TRÊN MỤN TRỨNG CÁ

Đây là một chất hóa học với tên gọi 13-cis-retinoic acid, được chiết xuất từ vitamin A thuộc nhóm retinoid, là thuốc để điều trị mụn trứng cá nặng.

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Isotretinoin có ở cả hai dạng bôi và uống, dạng bôi tại chỗ được sử dụng nhiều nơi trên thế giới. Ở Mỹ, nồng độ thường được sử dụng là 0,05%, còn 0,1% đối với một số quốc gia khác.

Isotretinoin tác động lên mụn trứng cá theo cả bốn cơ chế chính hình thành mụn, trong đó chủ yếu thông qua tác động:

  • Ngừng quá trình sản xuất nhờn quá mức của da: Làm giảm kích thước mụn, qua đó làm cắt đứt nguồn thức ăn của các vi khuẩn gây mụn, tác động có lợi đến một số quá trình viêm trong cơ chế sinh mụn.
  • Ổn định sừng hóa cổ nang lông: Giúp lỗ chân lông thông thoáng hơn, ngăn ngừa hình thành nhân mụn (mụn đầu đen và đầu trắng).

trang 114

Isotretinoin là thuốc uống có hiệu lực mạnh, phần lớn những người uống isotretinoin đều có hiệu quả cải thiện ngoạn mục các triệu chứng của mụn trứng cá và có hiệu quả lâu dài chỉ sau một liệu trình từ 15 đến 20 tuần sử dụng. Tuy nhiên, vì một số tác dụng phụ, isotretinoin bao giờ cũng được cân nhắc rất kỹ trước khi bắt tay vào sử dụng và thường dành cho những trường hợp đặc biệt (bên dưới).

5.4.2. CÁC TRƯỜNG HỢP CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ MỤN TRỨNG CÁ BẰNG ISOTRETINOIN

  • Mụn kháng trị dạng nang cục nặng, đề kháng (nhiều mụn cục viêm kích thước lớn hơn 0,5mm mà không đáp ứng với kháng sinh uống hoặc kháng androgen khi đã sử dụng tối thiểu 6 tháng).
  • Mụn trứng cá ác tính, gây sẹo mức độ nặng, gây ra những vấn đề tâm lý đáng kể.
  • Viêm nang lông gây ra bởi vi khuẩn gram âm do việc sử dụng dài ngày với kháng sinh trước đó trên những bệnh nhân bị mụn.(*)
  • Mụn trứng cá dai dẳng ở những phụ nữ ngoài 30 tuổi.(*)

5.4.3. TÁC DỤNG PHỤ CỦA ISOTRETINOIN

  • Nếu sử dụng isotretinoin trong thai kỳ có thể gây ra những khiếm khuyết thai nhi nghiêm trọng (sọ mặt, dị tật tim, điếc, hở hàm ếch, khuyết tật hệ thần kinh trung ương…) và tăng nguy cơ sẩy thai.
  • Các tác dụng phụ khác có thể xảy ra như khô môi, khô mắt, chảy máu cam, tăng nhạy cảm với ánh nắng, đau nhức xương khớp, đau đầu dai dẳng, mất thính lực tạm thời.

Ghi chú: (*) Là những chỉ định sử dụng off- label (ngoài hướng dẫn chỉ định kê toa). Những chỉ định này có thể được cân nhắc sử dụng trong một số trường hợp cần thiết.

trang 115

Tác dụng phụ của isotretinoin phụ thuộc vào liều, có nghĩa là khi sử dụng với liều càng cao thì tác dụng phụ càng nhiều. Để hạn chế điều này, bác sĩ sẽ cân nhắc cho bệnh nhân sử dụng liều thấp kéo dài hoặc sử dụng phương pháp “pulse therapy” (liệu trình chỉ dùng thuốc vài ngày mỗi tuần hoặc một tuần mỗi tháng).

5.4.4. CHUẨN BỊ CHO ĐIỀU TRỊ VỚI ISOTRETINOIN LÀM CÁC XÉT NGHIỆM

Minh hoạ trong chương “Các loại thuốc trong điều trị mụn trứng cá” — sách Hiểu mụn để hết mụn

Bác sĩ sẽ chỉ định làm một số xét nghiệm trước khi bắt đầu điều trị với isotretinoin.

Xét nghiệm có thể bao gồm kiểm tra chức năng gan, triglyceride và cholesterol, thử thai qua nước tiểu. Trong quá trình điều trị cũng có thể sẽ tiếp tục cần đến những xét nghiệm này sau đó. Ngoài ra, khi kết thúc liệu trình điều trị, nếu gặp phải một số bất thường, xét nghiệm có thể cũng cần được lặp lại.

TRAO ĐỔI VỚI BÁC SĨ

Hãy thảo luận với bác sĩ về những vấn đề mà bạn hoặc một thành viên nào khác trong gia đình bạn đang gặp phải như:

  • Dị ứng với thức ăn hoặc một số thuốc nào đó.
  • Mắc chứng rối loạn hành vi ăn uống do tâm thần hoặc có vấn đề về tâm thần.
  • Các bệnh đái tháo đường, tim mạch, gan, hen phế quản…

trang 116

  • Loãng xương hoặc đang sử dụng các thuốc như phenytoin (dilantin) vì khi kết hợp với isotretinoin có thể làm gia tăng tình trạng loãng xương.

LƯU Ý TRONG VIỆC TRÁNH THAI

Do những tác động cực kỳ nguy hại trên thai nhi, nên tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần phải được tư vấn đầy đủ về phương pháp điều trị bằng isotretinoin, đồng ý sử dụng phương pháp tránh thai an toàn và ký bản thỏa thuận đồng ý điều trị.

Lưu ý, cần áp dụng các phương pháp tránh thai an toàn tuyệt đối và thực hiện các test thử thai âm tính trước khi bắt đầu liệu trình và sau khi ngưng điều trị với isotretinoin theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

5.4.5. MỘT SỐ ĐIỀU CẦN TRÁNH KHI SỬ DỤNG ISOTRETINOIN

  • Không cho con bú trong khoảng thời gian 1 tháng sau khi ngưng thuốc.
  • Không hiến máu trong quá trình điều trị hoặc 1 tháng sau khi ngưng điều trị. Nếu như máu của bạn vô tình được dùng cho bệnh nhân mang thai nào đó thì có thể gây khiếm khuyết nghiêm trọng cho thai nhi.
  • Không phối hợp điều trị giữa kháng sinh nhóm tetracycline với isotretinoin vì có liên quan đến hiện tượng giả tăng áp lực nội sọ.
  • Hạn chế ăn thức ăn hoặc sản phẩm chiết xuất vitamin A bởi khi sử dụng đồng thời có thể làm gia tăng tác dụng phụ của thuốc.(*)

(*) Mặc dù, theo một số tài liệu, không có tương kị của isotretinoin với các thức ăn giàu vitamin A, beta carotene nhưng nhiều trường hợp khi sử dụng quá nhiều những thực phẩm này sẽ làm tăng nguy cơ độc tính của thuốc hoặc khó kiểm soát liều thuốc. Vì thế, nhiều bác sĩ sẽ lưu ý không sử dụng quá nhiều các thực phẩm giàu vitamin A hoặc viên uống vitamin A đi kèm.

trang 117

Chăm sóc da khi điều trị với isotretinoin

Như đã đề cập, thời gian uống isotretinoin da sẽ khô, bong tróc và nhạy cảm, nên cần lưu ý đến các nguyên tắc chăm sóc da nhạy cảm. Một số gợi ý dưới đây sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ khi điều trị với isotretinoin:

  • Sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ, bắt đầu với liều thấp (0,3
  • 0,5mg/ kg/ ngày).
  • Uống vào hai buổi khác nhau (sáng và trưa), không dồn vào một buổi, uống trong hoặc sau bữa ăn để nâng cao hiệu quả.
  • Sử dụng kết hợp các biện pháp chống nắng kèm theo: Kem chống nắng hoặc kết hợp thêm viên uống chống nắng (nếu có thể), che chắn kĩ, đội mũ rộng vành, đeo kính râm…
  • Hạn chế trang điểm, nếu có hãy tẩy trang (loại dành riêng cho da nhạy cảm) và làm sạch da sau khi tẩy trang với sữa rửa mặt dịu nhẹ.
  • Thoa kem dưỡng ẩm cho da và môi (loại dịu nhẹ dành cho da nhạy cảm).
  • Dùng nước muối y tế cho mắt 2-3 lần mỗi ngày để hạn chế khô mắt.
  • Uống nhiều nước.
  • Bổ sung các thức ăn giàu omega 3-6-9, vitamin C, vitamin E…
  • Nghỉ ngơi thoải mái, vận động, sinh hoạt điều độ.
  • Thông báo với bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường.

Bạn đọc có thể tham khảo thêm trong phần VI, mục “Những nguyên tắc chăm sóc da nhạy cảm bị mụn”.

trang 118

Điều cần tránh:

  • Không sử dụng các sản phẩm có độ pH quá cao.
  • Không tẩy tế bào chết ở bất kỳ dạng nào (cơ học, hóa học, enzyme).
  • Không sử dụng các thiết bị năng lượng (ví dụ như laser bóc tách), peel da trung bình hoặc sâu, lăn kim, các biện pháp xâm lấn và bán xâm lấn khác, không cạo lông mặt, triệt lông...
  • Không uống vitamin A, hạn chế các loại thức ăn giàu vitamin A trong thời gian điều trị với isotretinoin.
  • Thận trọng khi dùng thêm bất kỳ các loại thuốc khác, đặc biệt là họ kháng sinh nhóm tetracycline…

Lưu ý:

Khi bắt đầu sử dụng isotretinoin, có thể sẽ xảy ra tình trạng mụn xuất hiện nhiều hơn, nhưng điều này sẽ nhanh chóng giảm đi sau vài tuần sử dụng. Ở những đối tượng có nền da yếu và có nhiều nhân mụn đóng, khi bắt đầu sử dụng isotretinoin có thể sẽ xuất hiện kèm theo các tình trạng viêm, mủ. Vì vậy, hãy chuẩn bị một tinh thần thật tốt trước khi bắt đầu điều trị với isotretinoin.

UỐNG ISOTRETINOIN CÓ TỶ LỆ TÁI PHÁT CAO HƠN?

Trường hợp tái phát mụn xảy ra sau khi ngưng điều trị với isotreti- noin là khá cao (từ 9-92%), điều này phần lớn liên quan đến việc bệnh nhân không áp dụng liệu trình duy trì sau khi sạch mụn (thường xảy ra ở những bệnh nhân điều trị với isotretinoin uống (OI) dưới 121 ngày) hoặc bệnh nhân tự ý ngưng điều trị khi gặp tác dụng phụ với isotretinoin mà không qua chỉ định của bác sĩ.

Giải pháp ngăn tỷ lệ tái phát sau khi điều trị với Isotretinoin

  • Điều trị theo chỉ định của bác sĩ (bắt đầu với liều thấp và tăng dần để tránh tình trạng bùng phát mụn khó kiểm soát).
  • Áp dụng liệu trình duy trì hợp lý ngay cả khi da đã sạch mụn.
  • Duy trì các bước chăm sóc da hợp lý.
  • Giữ cho tinh thần thoải mái.

Chỉ cân nhắc đến việc sử dụng isotretinoin uống (OI) khi thực sự cần thiết, và phải được bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám, theo dõi, chỉ định điều trị, trao đổi kỹ các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình sử dụng để tránh những tác dụng phụ nghiêm trọng lên cơ thể nói chung và tình trạng mụn nói riêng.

Xem 22 trang bản in gốc (trang 97–118)
Trang 097 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 098 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 099 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 100 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 101 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 102 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 103 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 104 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 105 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 106 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 107 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 108 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 109 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 110 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 111 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 112 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 113 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 114 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 115 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 116 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 117 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụnTrang 118 bản in của sách Hiểu mụn để hết mụn

Mụn của bạn cần một phác đồ riêng

Sách giúp bạn hiểu đúng, nhưng mỗi làn da là một trường hợp khác nhau. Bác sĩ da liễu O2 SKIN sẽ soi da, xác định mức độ mụn và xây phác đồ phù hợp với bạn.

Phòng khám Chuyên khoa Da liễu O2 SKIN · 4 cơ sở tại TP.HCM và Cần Thơ

Mục lục

← Trang giới thiệu sách